накло́н
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- dốc, nghiêng, dốc nghiêngнаклонное положениеđộ
- nghiêng xuống, cúi xuốngдействиеsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | накло́н | накло́ны |
| Sinh cách | накло́на | накло́нов |
| Tặng cách | накло́ну | накло́нам |
| Đối cách | накло́н | накло́ны |
| Công cụ cách | накло́ном | накло́нами |
| Giới cách | накло́не | накло́нах |
Ví dụ
- с наклоном букв в15 градусов — chữ xiên (nghiêng, ngả) 15 độ