накло́н наклон

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. dốc, nghiêng, dốc nghiêngнаклонное положениеđộ
  2. nghiêng xuống, cúi xuốngдействиеsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнакло́ннакло́ны
Sinh cáchнакло́нанакло́нов
Tặng cáchнакло́нунакло́нам
Đối cáchнакло́ннакло́ны
Công cụ cáchнакло́номнакло́нами
Giới cáchнакло́ненакло́нах

Ví dụ

  • с наклоном букв в
    15 градусов — chữ xiên (nghiêng, ngả) 15 độ

Từ liên quan