накло́нность наклонность

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. ham thích, ham mêвлечениеsự
  2. khuynh hướng, năng khiếu, khiếuсклонность
  3. thói, thói quenпривычка

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнакло́нностьнакло́нности
Sinh cáchнакло́нностинакло́нностей
Tặng cáchнакло́нностинакло́нностям
Đối cáchнакло́нностьнакло́нности
Công cụ cáchнакло́нностьюнакло́нностями
Giới cáchнакло́нностинакло́нностях

Ví dụ

  • наклонность к музыке
    khiếu âm nhạc, năng khiếu về âm nhạc
  • дурные наклонности
    những thói xấu, những tói hư tật xấu

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa