наклоне́ние наклонение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Thức, cách, lối

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнаклоне́ниенаклоне́ния
Sinh cáchнаклоне́ниянаклоне́ний
Tặng cáchнаклоне́ниюнаклоне́ниям
Đối cáchнаклоне́ниенаклоне́ния
Công cụ cáchнаклоне́ниемнаклоне́ниями
Giới cáchнаклоне́ниинаклоне́ниях