нака́з наказ

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. dặn dò, huấn thịнаставлениеlời
  2. ủy nhiệm thư, thư ủy nhiệm, thư ủy thácпоручение

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнака́знака́зы
Sinh cáchнака́занака́зов
Tặng cáchнака́зунака́зам
Đối cáchнака́знака́зы
Công cụ cáchнака́зомнака́зами
Giới cáchнака́зенака́зах

Ví dụ

  • наказ избирателей депутату
    ủy nhiệm thư của cử tri giao cho đại biểu

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa