наказа́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể нака́зыватьTrừng phạt
Nghĩa
- trừng phạt
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | накажу́ |
| ты | нака́жешь |
| он / она / оно | нака́жет |
| мы | нака́жем |
| вы | нака́жете |
| они | нака́жут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | наказа́л |
| Giống cái | наказа́ла |
| Giống trung | наказа́ло |
| Số nhiều | наказа́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | накажи́ |
| Số nhiều | накажи́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | наказа́вший |
| Bị động | — | нака́занный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | наказа́в, наказавши |
