нажи́ваться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Phát tài, làm giàu to, phất to, vớ bẫm, vớ bở
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | нажи́ваюсь |
| ты | нажи́ваешься |
| он / она / оно | нажи́вается |
| мы | нажи́ваемся |
| вы | нажи́ваетесь |
| они | нажи́ваются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | нажи́вался |
| Giống cái | нажи́валась |
| Giống trung | нажи́валось |
| Số nhiều | нажи́вались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | нажи́вайся |
| Số nhiều | нажи́вайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | нажи́вающийся | нажи́вавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | нажи́ваясь | наживавшись |