нажи́ва
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- lợi nhuận, lợi lộc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | нажи́ва | нажи́вы |
| Sinh cách | нажи́вы | нажи́в |
| Tặng cách | нажи́ве | нажи́вам |
| Đối cách | нажи́ву | нажи́вы |
| Công cụ cách | нажи́вой, нажи́вою | нажи́вами |
| Giới cách | нажи́ве | нажи́вах |