нажи́ва нажива

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. lợi nhuận, lợi lộc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнажи́ванажи́вы
Sinh cáchнажи́вынажи́в
Tặng cáchнажи́венажи́вам
Đối cáchнажи́вунажи́вы
Công cụ cáchнажи́вой, нажи́воюнажи́вами
Giới cáchнажи́венажи́вах