обогаща́ться обогащаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. giàu lên, phong phú thêm, được mở mangперен.
  2. Giàu lên, phát tài, phấtраỗó.
  3. tốt lên, giàu thêm, được làm giàuо почве, руде и т. п.

Chia động từ

Hiện tại
яобогаща́юсь
тыобогаща́ешься
он / она / онообогаща́ется
мыобогаща́емся
выобогаща́етесь
ониобогаща́ются
Quá khứ
Giống đựcобогаща́лся
Giống cáiобогаща́лась
Giống trungобогаща́лось
Số nhiềuобогаща́лись
Mệnh lệnh
Số ítобогаща́йся
Số nhiềuобогаща́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngобогаща́ющийсяобогаща́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từобогаща́ясьобогащавшись

Ví dụ

  • обогащаться за счёт кого-л.
    giàu lên do bóc lột ai