на́добный надобный

tính từ

Nghĩa

  1. cần thiết, cần dùng

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchна́добныйна́добноена́добнаяна́добные
Sinh cáchна́добногона́добногона́добнойна́добных
Tặng cáchна́добномуна́добномуна́добнойна́добным
Đối cáchна́добный, на́добногона́добноена́добнуюна́добные, на́добных
Công cụ cáchна́добнымна́добнымна́добной, на́добноюна́добными
Giới cáchна́добномна́добномна́добнойна́добных
Dạng ngắnна́добенна́добнона́добнана́добны

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ phái sinh