нагнета́ть нагнетать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Bơm, bơm vào, tăng áp, ép, nén

Chia động từ

Hiện tại
янагнета́ю
тынагнета́ешь
он / она / ононагнета́ет
мынагнета́ем
вынагнета́ете
онинагнета́ют
Quá khứ
Giống đựcнагнета́л
Giống cáiнагнета́ла
Giống trungнагнета́ло
Số nhiềuнагнета́ли
Mệnh lệnh
Số ítнагнета́й
Số nhiềuнагнета́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngнагнета́ющийнагнета́вший
Bị độngнагнета́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từнагнета́янагнетав, нагнетавши

Ví dụ

  • нагнетать давление
    tăng áp

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa