нагле́ц
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Kẻ láo xượctrắng trợn, xấc láo, càn rỡ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | нагле́ц | наглецы́ |
| Sinh cách | наглеца́ | наглецо́в |
| Tặng cách | наглецу́ | наглеца́м |
| Đối cách | наглеца́ | наглецо́в |
| Công cụ cách | наглецо́м | наглеца́ми |
| Giới cách | наглеце́ | наглеца́х |