нагле́ть наглеть

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Trở nên láo xượctrắng trợn, xấc láo, càn rỡ

Chia động từ

Hiện tại
янагле́ю
тынагле́ешь
он / она / ононагле́ет
мынагле́ем
вынагле́ете
онинагле́ют
Quá khứ
Giống đựcнагле́л
Giống cáiнагле́ла
Giống trungнагле́ло
Số nhiềuнагле́ли
Mệnh lệnh
Số ítнагле́й
Số nhiềuнагле́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngнагле́ющийнагле́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từнагле́янаглев, наглевши