на́глость наглость

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Láo xược, trắng trợn, xấc láo, càn rỡ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchна́глостьна́глости
Sinh cáchна́глостина́глостей
Tặng cáchна́глостина́глостям
Đối cáchна́глостьна́глости
Công cụ cáchна́глостьюна́глостями
Giới cáchна́глостина́глостях

Ví dụ

  • иметь наглость сказать...
    trắng trợn đến mức nói rằng