обнагле́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể нагле́тьTrở nên láo xược
Nghĩa
- trở nên trơ tráo
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | обнагле́ю |
| ты | обнагле́ешь |
| он / она / оно | обнагле́ет |
| мы | обнагле́ем |
| вы | обнагле́ете |
| они | обнагле́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | обнагле́л |
| Giống cái | обнагле́ла |
| Giống trung | обнагле́ло |
| Số nhiều | обнагле́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | обнагле́й |
| Số nhiều | обнагле́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | обнагле́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | обнагле́в, обнаглевши |