обнагле́ть обнаглеть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. trở nên trơ tráo

Chia động từ

Tương lai
яобнагле́ю
тыобнагле́ешь
он / она / онообнагле́ет
мыобнагле́ем
выобнагле́ете
ониобнагле́ют
Quá khứ
Giống đựcобнагле́л
Giống cáiобнагле́ла
Giống trungобнагле́ло
Số nhiềuобнагле́ли
Mệnh lệnh
Số ítобнагле́й
Số nhiềuобнагле́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—обнагле́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—обнагле́в, обнаглевши