мясни́к мясник

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người bán thịt, anh hàng thịt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмясни́кмясники́
Sinh cáchмясника́мяснико́в
Tặng cáchмяснику́мясника́м
Đối cáchмясника́мяснико́в
Công cụ cáchмяснико́ммясника́ми
Giới cáchмяснике́мясника́х

Từ liên quan