мясору́бка мясорубка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. lò sát sinh, chiến tranh đẫm máucuộcперен.
  2. Máy nghiền thịt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмясору́бкамясору́бки
Sinh cáchмясору́бкимясору́бок
Tặng cáchмясору́бкемясору́бкам
Đối cáchмясору́бкумясору́бки
Công cụ cáchмясору́бкоймясору́бками
Giới cáchмясору́бкемясору́бках