мясозагото́вка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- thu mua thịt, dự trữ thịt, chế biến thịt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мясозагото́вка | мясозагото́вки |
| Sinh cách | мясозагото́вки | мясозагото́вок |
| Tặng cách | мясозагото́вке | мясозагото́вкам |
| Đối cách | мясозагото́вку | мясозагото́вки |
| Công cụ cách | мясозагото́вкой, мясозагото́вкою | мясозагото́вками |
| Giới cách | мясозагото́вке | мясозагото́вках |