мысли́шка мыслишка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. ý nghĩ nhỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмысли́шкамысли́шки
Sinh cáchмысли́шкимысли́шек
Tặng cáchмысли́шкемысли́шкам
Đối cáchмысли́шкумысли́шки
Công cụ cáchмысли́шкой, мысли́шкоюмысли́шками
Giới cáchмысли́шкемысли́шках

Từ liên quan