мули́ха
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- cháo đậu xanh đặc, bột đậu xanh thô, cháo đậu đặc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мули́ха | мули́хи |
| Sinh cách | мули́хи | мули́х |
| Tặng cách | мули́хе | мули́хам |
| Đối cách | мули́ху | мули́х |
| Công cụ cách | мули́хой | мули́хами |
| Giới cách | мули́хе | мули́хах |