мули́ха мулиха

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. cháo đậu xanh đặc, bột đậu xanh thô, cháo đậu đặc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмули́хамули́хи
Sinh cáchмули́химули́х
Tặng cáchмули́хемули́хам
Đối cáchмули́хумули́х
Công cụ cáchмули́хоймули́хами
Giới cáchмули́хемули́хах

Từ liên quan