мули́ца
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- la cái
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мули́ца | мули́цы |
| Sinh cách | мули́цы | мули́ц |
| Tặng cách | мули́це | мули́цам |
| Đối cách | мули́цу | мули́ц |
| Công cụ cách | мули́цей | мули́цами |
| Giới cách | мули́це | мули́цах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мули́ца | мули́цы |
| Sinh cách | мули́цы | мули́ц |
| Tặng cách | мули́це | мули́цам |
| Đối cách | мули́цу | мули́ц |
| Công cụ cách | мули́цей | мули́цами |
| Giới cách | мули́це | мули́цах |