мул
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- La đực, laEquus muluslai của lừa đực và ngựa cái
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | му́л | му́лы |
| Sinh cách | му́ла | му́лов |
| Tặng cách | му́лу | му́лам |
| Đối cách | му́ла | му́лов |
| Công cụ cách | му́лом | му́лами |
| Giới cách | му́ле | му́лах |