мули́ный
tính từ
Nghĩa
- thuộc chỉ mouliné, làm bằng chỉ xoắn
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | мули́ный | мули́ное | мули́ная | мули́ные |
| Sinh cách | мули́ного | мули́ного | мули́ной | мули́ных |
| Tặng cách | мули́ному | мули́ному | мули́ной | мули́ным |
| Đối cách | мули́ный | мули́ное | мули́ную | мули́ные |
| Công cụ cách | мули́ным | мули́ным | мули́ной | мули́ными |
| Giới cách | мули́ном | мули́ном | мули́ной | мули́ных |