мули́ный мулиный

tính từ

Nghĩa

  1. thuộc chỉ mouliné, làm bằng chỉ xoắn

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchмули́ныймули́ноемули́наямули́ные
Sinh cáchмули́ногомули́ногомули́ноймули́ных
Tặng cáchмули́номумули́номумули́ноймули́ным
Đối cáchмули́ныймули́ноемули́нуюмули́ные
Công cụ cáchмули́ныммули́ныммули́ноймули́ными
Giới cáchмули́номмули́номмули́ноймули́ных