лоша́к
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Lalai của ngựa đực và lừa cái
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лоша́к | лошаки́ |
| Sinh cách | лошака́ | лошако́в |
| Tặng cách | лошаку́ | лошака́м |
| Đối cách | лошака́ | лошако́в |
| Công cụ cách | лошако́м | лошака́ми |
| Giới cách | лошаке́ | лошака́х |