моско́вский
tính từ
Nghĩa
- Mát-xcơ-va, Ma-xcơ-va, Mạc-tư-khoa
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | моско́вский | моско́вское | моско́вская | моско́вские |
| Sinh cách | моско́вского | моско́вского | моско́вской | моско́вских |
| Tặng cách | моско́вскому | моско́вскому | моско́вской | моско́вским |
| Đối cách | моско́вский, моско́вского | моско́вское | моско́вскую | моско́вские, моско́вских |
| Công cụ cách | моско́вским | моско́вским | моско́вской, (моско́вскою) | моско́вскими |
| Giới cách | моско́вском | моско́вском | моско́вской | моско́вских |



