москви́ч москвич

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người Mát-xcơ-va, người Mạc-tư-khoa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмоскви́чмосквичи́
Sinh cáchмосквича́москвиче́й
Tặng cáchмосквичу́москвича́м
Đối cáchмосквича́москвиче́й
Công cụ cáchмосквичо́ммосквича́ми
Giới cáchмосквиче́москвича́х