москви́чка москвичка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. phụ nữ Moskva
  2. phụ nữ cư trú ở Moskva
  3. nữ cư dân Moskva

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмоскви́чкамоскви́чки
Sinh cáchмоскви́чкимоскви́чек
Tặng cáchмоскви́чкемоскви́чкам
Đối cáchмоскви́чкумоскви́чек
Công cụ cáchмоскви́чкой, москви́чкоюмоскви́чками
Giới cáchмоскви́чкемоскви́чках

Từ liên quan