отморо́зок отморозок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. đồ khốn, kẻ vô lại
  2. kẻ côn đồ, tên lưu manh
  3. đồ bẩn thỉu, kẻ vô lại
  4. đồ bẩn thỉu, tên lưu manh
  5. tên lưu manh, kẻ côn đồ