отморо́зок отморозокdanh từgiống đựcbất động vậtNghĩađồ khốn, kẻ vô lạikẻ côn đồ, tên lưu manhđồ bẩn thỉu, kẻ vô lạiđồ bẩn thỉu, tên lưu manhtên lưu manh, kẻ côn đồ