молотя́щий молотящий

tính từ

Nghĩa

  1. đập lúa, tuốt lúa

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchмолотя́щиймолотя́щеемолотя́щаямолотя́щие
Sinh cáchмолотя́щегомолотя́щегомолотя́щеймолотя́щих
Tặng cáchмолотя́щемумолотя́щемумолотя́щеймолотя́щим
Đối cáchмолотя́щего, молотя́щиймолотя́щеемолотя́щуюмолотя́щих, молотя́щие
Công cụ cáchмолотя́щиммолотя́щиммолотя́щей, молотя́щеюмолотя́щими
Giới cáchмолотя́щеммолотя́щеммолотя́щеймолотя́щих

молоти́ть молотить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Đập lúa, tuốt lúa, đập, tuốt

Chia động từ

Hiện tại
ямолочу́
тымоло́тишь
он / она / ономоло́тит
мымоло́тим
вымоло́тите
онимоло́тят
Quá khứ
Giống đựcмолоти́л
Giống cáiмолоти́ла
Giống trungмолоти́ло
Số nhiềuмолоти́ли
Mệnh lệnh
Số ítмолоти́
Số nhiềuмолоти́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngмолотя́щиймолоти́вший
Bị độngмолотимыймолоченный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từмолотя́молотив, молотивши

Từ liên quan