мо́лот молот

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Búa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмо́лотмо́лоты
Sinh cáchмо́лотамо́лотов
Tặng cáchмо́лотумо́лотам
Đối cáchмо́лотмо́лоты
Công cụ cáchмо́лотоммо́лотами
Giới cáchмо́лотемо́лотах

Ví dụ

  • паровой молот
    [cái] búa máy, búa chày, búa hơi nước
  • кузнечный молот
    [cái] búa tạ, búa thợ rèn

Từ liên quan

мо́лотый молотый

tính từ

Nghĩa

  1. Xay nhỏ, giã nhỏ, nghiền

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchмо́лотыймо́лотоемо́лотаямо́лотые
Sinh cáchмо́лотогомо́лотогомо́лотоймо́лотых
Tặng cáchмо́лотомумо́лотомумо́лотоймо́лотым
Đối cáchмо́лотый, мо́лотогомо́лотоемо́лотуюмо́лотые, мо́лотых
Công cụ cáchмо́лотыммо́лотыммо́лотой, мо́лотоюмо́лотыми
Giới cáchмо́лотоммо́лотоммо́лотоймо́лотых
Dạng ngắnмо́лотмо́лотомо́лотамо́лоты

Ví dụ

  • молотый кофе
    cà phê xay
  • молотое мясо
    thịt nghiền