обмоло́т
danh từbất động vật
Nghĩa
- thóc đập được, hạt tuốt đượcобмолоченное зерноsố
- đập, tuốtдействиеsựlúa, v. v. . .
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | обмоло́т | обмоло́ты |
| Sinh cách | обмоло́та | обмоло́тов |
| Tặng cách | обмоло́ту | обмоло́там |
| Đối cách | обмоло́т | обмоло́ты |
| Công cụ cách | обмоло́том | обмоло́тами |
| Giới cách | обмоло́те | обмоло́тах |