обмоло́т обмолот

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. thóc đập được, hạt tuốt đượcобмолоченное зерноsố
  2. đập, tuốtдействиеsựlúa, v. v. . .

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchобмоло́тобмоло́ты
Sinh cáchобмоло́таобмоло́тов
Tặng cáchобмоло́туобмоло́там
Đối cáchобмоло́тобмоло́ты
Công cụ cáchобмоло́томобмоло́тами
Giới cáchобмоло́теобмоло́тах