обмолоти́ть обмолотить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Đập lúa, tuốt lúanông nghiệp

Chia động từ

Tương lai
яобмолочу́
тыобмоло́тишь
он / она / онообмоло́тит
мыобмоло́тим
выобмоло́тите
ониобмоло́тят
Quá khứ
Giống đựcобмолоти́л
Giống cáiобмолоти́ла
Giống trungобмолоти́ло
Số nhiềuобмолоти́ли
Mệnh lệnh
Số ítобмолоти́
Số nhiềuобмолоти́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—обмолоти́вший
Bị động—обмоло́ченный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—обмолоти́в, обмолотивши, обмолотя́