молоти́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Đập lúa, tuốt lúa, đập, tuốt
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | молочу́ |
| ты | моло́тишь |
| он / она / оно | моло́тит |
| мы | моло́тим |
| вы | моло́тите |
| они | моло́тят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | молоти́л |
| Giống cái | молоти́ла |
| Giống trung | молоти́ло |
| Số nhiều | молоти́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | молоти́ |
| Số nhiều | молоти́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | молотя́щий | молоти́вший |
| Bị động | молотимый | молоченный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | молотя́ | молотив, молотивши |