молоти́ло
danh từbất động vật
Nghĩa
- cái chày đập lúa, cái roi đập lúa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | молоти́ло | молоти́ла |
| Sinh cách | молоти́ла | молоти́л |
| Tặng cách | молоти́лу | молоти́лам |
| Đối cách | молоти́ло | молоти́ла |
| Công cụ cách | молоти́лом | молоти́лами |
| Giới cách | молоти́ле | молоти́лах |