мо́лвленный молвленный

tính từ

Nghĩa

  1. được nói ra

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchмо́лвленныймо́лвленноемо́лвленнаямо́лвленные
Sinh cáchмо́лвленногомо́лвленногомо́лвленноймо́лвленных
Tặng cáchмо́лвленномумо́лвленномумо́лвленноймо́лвленным
Đối cáchмо́лвленного, мо́лвленныймо́лвленноемо́лвленнуюмо́лвленных, мо́лвленные
Công cụ cáchмо́лвленныммо́лвленныммо́лвленной, мо́лвленноюмо́лвленными
Giới cáchмо́лвленноммо́лвленноммо́лвленноймо́лвленных
Dạng ngắnмолвленмолвленомолвленамолвлены

мо́лвить молвить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Nói ra, thốt ra, rằng

Chia động từ

Hiện tại
ямо́лвлю
тымо́лвишь
он / она / ономо́лвит
мымо́лвим
вымо́лвите
онимо́лвят
Quá khứ
Giống đựcмо́лвил
Giống cáiмо́лвила
Giống trungмо́лвило
Số nhiềuмо́лвили
Mệnh lệnh
Số ítмо́лви
Số nhiềuмо́лвите

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—мо́лвивший
Bị động—мо́лвленный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—мо́лвив, молвивши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa