мо́лвивший
tính từ
Nghĩa
- đã nói, đã thốt ra
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | мо́лвивший | мо́лвившее | мо́лвившая | мо́лвившие |
| Sinh cách | мо́лвившего | мо́лвившего | мо́лвившей | мо́лвивших |
| Tặng cách | мо́лвившему | мо́лвившему | мо́лвившей | мо́лвившим |
| Đối cách | мо́лвившего, мо́лвивший | мо́лвившее | мо́лвившую | мо́лвивших, мо́лвившие |
| Công cụ cách | мо́лвившим | мо́лвившим | мо́лвившей, мо́лвившею | мо́лвившими |
| Giới cách | мо́лвившем | мо́лвившем | мо́лвившей | мо́лвивших |