меха́ника
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Cơ cấu phức tạp
- Cơ học, cơ khí học, cơ giới học
- — âm mưu, gian kế, mưu kế, thâm mưuразг.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | меха́ника | меха́ники |
| Sinh cách | меха́ники | меха́ник |
| Tặng cách | меха́нике | меха́никам |
| Đối cách | меха́нику | меха́ники |
| Công cụ cách | меха́никой, меха́никою | меха́никами |
| Giới cách | меха́нике | меха́никах |
Ví dụ
- небесная механикаастр. — cơ học thiên thể
- теоретическая механикаcơ học lý thuyết
- прикладная механикаcơ học ứng dụng (thực dụng)
