метр
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- MBмегабайт
- métединица длины
- mét, thước mét, bậc thầy
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ме́тр | ме́тры |
| Sinh cách | ме́тра | ме́тров |
| Tặng cách | ме́тру | ме́трам |
| Đối cách | ме́тр | ме́тры |
| Công cụ cách | ме́тром | ме́трами |
| Giới cách | ме́тре | ме́трах |



