метр

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. MBмегабайт
  2. métединица длины
  3. mét, thước mét, bậc thầy

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchме́трме́тры
Sinh cáchме́траме́тров
Tặng cáchме́труме́трам
Đối cáchме́трме́тры
Công cụ cáchме́тромме́трами
Giới cáchме́треме́трах

Từ liên quan