ве́ник веник

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. chổi
  2. Chổi, chổi sẻ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchве́никве́ники
Sinh cáchве́никаве́ников
Tặng cáchве́никуве́никам
Đối cáchве́никве́ники
Công cụ cáchве́никомве́никами
Giới cáchве́никеве́никах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa