метёлка

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. chùy, chùm, hoa chùmсоцветиеhoa
  2. chổi lông, phất trầnиз перьевcái
  3. Chổi, chổi đót, chổi lúa
  4. cờкукурузы

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchметёлкаметёлки
Sinh cáchметёлкиметёлок
Tặng cáchметёлкеметёлкам
Đối cáchметёлкуметёлки
Công cụ cáchметёлкой, метёлкоюметёлками
Giới cáchметёлкеметёлках

Ví dụ

  • метёлка проса
    chùm kê