метёлка
danh từbất động vật
Nghĩa
- chùy, chùm, hoa chùmсоцветиеhoa
- chổi lông, phất trầnиз перьевcái
- Chổi, chổi đót, chổi lúa
- cờкукурузы
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | метёлка | метёлки |
| Sinh cách | метёлки | метёлок |
| Tặng cách | метёлке | метёлкам |
| Đối cách | метёлку | метёлки |
| Công cụ cách | метёлкой, метёлкою | метёлками |
| Giới cách | метёлке | метёлках |
Ví dụ
- метёлка просаchùm kê