ме́сиво
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- bùn quánh, lấy sền sệtвязкая грязь
- chất sền sệt, chất tạp nhạp, chất hỗn tạpполужидкая смесь
- cám trôn rau cỏ, thức ăn trộn cám, cám lợnкорм для скота или птиц
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ме́сиво | ме́сива |
| Sinh cách | ме́сива | ме́сив |
| Tặng cách | ме́сиву | ме́сивам |
| Đối cách | ме́сиво | ме́сива |
| Công cụ cách | ме́сивом | ме́сивами |
| Giới cách | ме́сиве | ме́сивах |