ме́сиво месиво

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. bùn quánh, lấy sền sệtвязкая грязь
  2. chất sền sệt, chất tạp nhạp, chất hỗn tạpполужидкая смесь
  3. cám trôn rau cỏ, thức ăn trộn cám, cám lợnкорм для скота или птиц

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchме́сивоме́сива
Sinh cáchме́сиваме́сив
Tặng cáchме́сивуме́сивам
Đối cáchме́сивоме́сива
Công cụ cáchме́сивомме́сивами
Giới cáchме́сивеме́сивах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa