медя́к
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Tiền đồng, xu đồng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | медя́к | медяки́ |
| Sinh cách | медяка́ | медяко́в |
| Tặng cách | медяку́ | медяка́м |
| Đối cách | медя́к | медяки́ |
| Công cụ cách | медяко́м | медяка́ми |
| Giới cách | медяке́ | медяка́х |