медь
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- đồngхимический элемент
- — đồ đồngизделия из меди
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ме́дь | ме́ди |
| Sinh cách | ме́ди | ме́дей |
| Tặng cách | ме́ди | ме́дям |
| Đối cách | ме́дь | ме́ди |
| Công cụ cách | ме́дью | ме́дями |
| Giới cách | ме́ди | ме́дях |
Ví dụ
- жёлтая медьđồng vàng
- красная медьđồng đỏ