медь

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. đồngхимический элемент
  2. — đồ đồngизделия из меди

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchме́дьме́ди
Sinh cáchме́диме́дей
Tặng cáchме́диме́дям
Đối cáchме́дьме́ди
Công cụ cáchме́дьюме́дями
Giới cáchме́диме́дях

Ví dụ

  • жёлтая медь
    đồng vàng
  • красная медь
    đồng đỏ

Từ liên quan