ме́дник
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Thợ đồng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ме́дник | ме́дники |
| Sinh cách | ме́дника | ме́дников |
| Tặng cách | ме́днику | ме́дникам |
| Đối cách | ме́дника | ме́дников |
| Công cụ cách | ме́дником | ме́дниками |
| Giới cách | ме́днике | ме́дниках |