ме́дный медный

tính từ

Nghĩa

  1. có đồngсодержащий медь
  2. màu đồngо цвете
  3. tiếng đồngо звуке
  4. Đồngиз медиbằng
  5. — sang sảng, oang oang, âm vangо голосе

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchме́дныйме́дноеме́днаяме́дные
Sinh cáchме́дногоме́дногоме́днойме́дных
Tặng cáchме́дномуме́дномуме́днойме́дным
Đối cáchме́дный, ме́дногоме́дноеме́днуюме́дные, ме́дных
Công cụ cáchме́днымме́днымме́дной, (ме́дною)ме́дными
Giới cáchме́дномме́дномме́днойме́дных
Dạng ngắnме́денме́дноме́днаме́дны

Ví dụ

  • медный слиток
    thoi đồng
  • медная руда
    quặng đồng
  • медный кончедан
    мин. — chancopyrit

Từ liên quan