медя́нка медянка

danh từgiống cáiđộng vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. rắn xách luyệnзмеяconCoronella austiaca
  2. xanh đồng, gỉ đồngкраска

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмедя́нка—
Sinh cáchмедя́нки—
Tặng cáchмедя́нке—
Đối cáchмедя́нку—
Công cụ cáchмедя́нкой, медя́нкою—
Giới cáchмедя́нке—