медя́нка
danh từgiống cáiđộng vậtchỉ số ít
Nghĩa
- rắn xách luyệnзмеяconCoronella austiaca
- xanh đồng, gỉ đồngкраска
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | медя́нка | — |
| Sinh cách | медя́нки | — |
| Tặng cách | медя́нке | — |
| Đối cách | медя́нку | — |
| Công cụ cách | медя́нкой, медя́нкою | — |
| Giới cách | медя́нке | — |