ярь-медя́нка ярь-медянка

danh từchỉ số ít

Nghĩa

  1. đồng xanh, đồng lam, axetat đồng cơ bản

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchярь-медя́нка—
Sinh cáchяри-медя́нки—
Tặng cáchяри-медя́нке—
Đối cáchярь-медя́нку—
Công cụ cáchярью-медя́нкой—
Giới cáchяри-медя́нке—