ярь-медя́нка
danh từchỉ số ít
Nghĩa
- đồng xanh, đồng lam, axetat đồng cơ bản
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ярь-медя́нка | — |
| Sinh cách | яри-медя́нки | — |
| Tặng cách | яри-медя́нке | — |
| Đối cách | ярь-медя́нку | — |
| Công cụ cách | ярью-медя́нкой | — |
| Giới cách | яри-медя́нке | — |