масшта́б масштаб

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Quy mô, phạm vi, ý nghĩa
  2. Tỷ lệ, tỷ lệ xích, thước tỷ lệ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмасшта́бмасшта́бы
Sinh cáchмасшта́бамасшта́бов
Tặng cáchмасшта́бумасшта́бам
Đối cáchмасшта́бмасшта́бы
Công cụ cáchмасшта́боммасшта́бами
Giới cáchмасшта́бемасшта́бах

Ví dụ

  • в большом масштабе
    trên quy mô lớn, trong phạm vi rộng lớn
  • в международном масштабе
    trên quy mô (trong phạm vi) toàn thế giới

Từ liên quan