масшта́б
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Quy mô, phạm vi, ý nghĩa
- Tỷ lệ, tỷ lệ xích, thước tỷ lệ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | масшта́б | масшта́бы |
| Sinh cách | масшта́ба | масшта́бов |
| Tặng cách | масшта́бу | масшта́бам |
| Đối cách | масшта́б | масшта́бы |
| Công cụ cách | масшта́бом | масшта́бами |
| Giới cách | масшта́бе | масшта́бах |
Ví dụ
- в большом масштабеtrên quy mô lớn, trong phạm vi rộng lớn
- в международном масштабеtrên quy mô (trong phạm vi) toàn thế giới


