масшта́бность масштабность

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. quy mô, tầm vóc, quy mô lớn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмасшта́бность—
Sinh cáchмасшта́бности—
Tặng cáchмасшта́бности—
Đối cáchмасшта́бность—
Công cụ cáchмасшта́бностью—
Giới cáchмасшта́бности—