мастерска́я
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- xưởng, cửa hàngспециальное помещение
- xưởng vẽ, phòng sáng tácспециальное помещение
- xưởng, phòng thực hànhспециальное помещение
- xưởng, studio, cửa hàng sửa chữa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мастерска́я | мастерски́е |
| Sinh cách | мастерско́й | мастерски́х |
| Tặng cách | мастерско́й | мастерски́м |
| Đối cách | мастерску́ю | мастерски́е |
| Công cụ cách | мастерско́й, мастерско́ю | мастерски́ми |
| Giới cách | мастерско́й | мастерски́х |
