марки́з маркиз

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. hầu tước

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмарки́змарки́зы
Sinh cáchмарки́замарки́зов
Tặng cáchмарки́зумарки́зам
Đối cáchмарки́замарки́зов
Công cụ cáchмарки́зоммарки́зами
Giới cáchмарки́земарки́зах

Từ liên quan

марки́за маркиза

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. hầu tước phu nhânжена
  2. hầu tước tiểu thưдочь

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмарки́замарки́зы
Sinh cáchмарки́зымарки́з
Tặng cáchмарки́земарки́зам
Đối cáchмарки́зумарки́зы
Công cụ cáchмарки́зой, марки́зоюмарки́зами
Giới cáchмарки́земарки́зах

Từ liên quan